14/07/2026 9:01:13 SA
Hội chứng ruột kích thích (Irritable Bowel Syndrome – IBS) là một rối loạn tương tác não – ruột (Disorders of Gut–Brain Interaction, DGBI) được chẩn đoán chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng theo tiêu chuẩn Rome IV. Ở phần lớn người bệnh, IBS không gây tổn thương thực thể tại đường tiêu hóa, do đó nội soi tiêu hóa không phải là xét nghiệm thường quy để xác nhận chẩn đoán.
Vai trò chính của nội soi tiêu hóa là loại trừ các bệnh lý hữu cơ ở những bệnh nhân có dấu hiệu cảnh báo, thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có diễn tiến lâm sàng không điển hình. Chỉ định nội soi hợp lý không chỉ giúp phát hiện các bệnh lý nghiêm trọng mà còn tránh các thủ thuật không cần thiết, giảm chi phí và hạn chế nguy cơ cho người bệnh.
Nội soi đại tràng (Colonoscopy)
Theo các hướng dẫn hiện nay, bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn Rome IV và không có dấu hiệu cảnh báo thường không cần nội soi đại tràng chỉ để xác nhận chẩn đoán IBS.
Tuy nhiên, nội soi đại tràng được chỉ định trong các trường hợp sau:
Có các dấu hiệu cảnh báo (alarm features), bao gồm:
Xuất huyết tiêu hóa hoặc đi ngoài phân máu.
Thiếu máu thiếu sắt không giải thích được.
Sụt cân ngoài ý muốn.
Tiêu chảy về đêm hoặc triệu chứng đánh thức người bệnh khi ngủ.
Sốt kéo dài hoặc các biểu hiện viêm toàn thân.
Khởi phát triệu chứng ở tuổi lớn mà chưa từng có tiền sử IBS.
Tiền sử gia đình ung thư đại trực tràng, bệnh viêm ruột (IBD) hoặc bệnh celiac.
Bệnh nhân IBS thể tiêu chảy (IBS-D) hoặc tiêu chảy kéo dài, đặc biệt khi cần loại trừ viêm đại tràng vi thể (Microscopic Colitis). Trong trường hợp này, nên sinh thiết niêm mạc đại tràng phải và đại tràng trái ngay cả khi hình ảnh nội soi hoàn toàn bình thường, vì bệnh có thể chỉ được phát hiện trên mô bệnh học.
Bệnh nhân đến tuổi tầm soát ung thư đại trực tràng. Theo khuyến cáo của USPSTF và nhiều hiệp hội tiêu hóa, người có nguy cơ trung bình nên bắt đầu tầm soát từ 45 tuổi. Việc nội soi trong trường hợp này nhằm mục đích tầm soát ung thư, không phải vì IBS.
Người có nguy cơ cao ung thư đại trực tràng, chẳng hạn có người thân thế hệ thứ nhất mắc ung thư đại trực tràng trước 60 tuổi hoặc nhiều người thân mắc bệnh. Nhóm này thường được khuyến cáo bắt đầu tầm soát từ 40 tuổi hoặc sớm hơn 10 năm so với tuổi người thân được chẩn đoán.
Triệu chứng kéo dài hoặc tiến triển mặc dù đã được điều trị thích hợp và cần đánh giá lại chẩn đoán để loại trừ các bệnh lý hữu cơ khác.
Khi nào không cần nội soi đại tràng?
Ở người bệnh trẻ, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn Rome IV, không có dấu hiệu cảnh báo, khám lâm sàng bình thường và các xét nghiệm cơ bản không gợi ý bệnh lý hữu cơ, việc nội soi đại tràng thường không mang lại thêm giá trị chẩn đoán. Trong những trường hợp này, tiếp cận chẩn đoán dương tính giúp giảm các xét nghiệm không cần thiết, hạn chế chi phí và giảm lo lắng cho người bệnh.
Nội soi tiêu hóa trên (Upper Gastrointestinal Endoscopy)
Nội soi dạ dày – tá tràng không được chỉ định thường quy ở tất cả bệnh nhân IBS.
Xét nghiệm này được cân nhắc trong các trường hợp:
Có triệu chứng đường tiêu hóa trên nổi bật như đau thượng vị, nuốt khó, nôn kéo dài hoặc các dấu hiệu cảnh báo của bệnh lý dạ dày – tá tràng.
Nghi ngờ bệnh lý thực thể vùng thực quản, dạ dày hoặc tá tràng.
Nghi ngờ bệnh celiac sau khi đánh giá ban đầu. Trong thực hành lâm sàng, xét nghiệm huyết thanh học (anti-tissue transglutaminase IgA kết hợp định lượng IgA toàn phần) thường được thực hiện trước. Nội soi kèm sinh thiết tá tràng được chỉ định khi xét nghiệm huyết thanh dương tính hoặc vẫn còn nghi ngờ cao về mặt lâm sàng.
Đối với nhiễm Helicobacter pylori, xét nghiệm không xâm lấn như test hơi thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân thường được ưu tiên ở những bệnh nhân phù hợp; IBS đơn thuần không phải là chỉ định nội soi chỉ để tìm H. pylori.
Vai trò của nội soi trong nghiên cứu cơ chế bệnh sinh IBS
Bên cạnh ứng dụng trong thực hành lâm sàng, nội soi tiêu hóa còn là công cụ quan trọng trong nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của IBS.
Các mẫu sinh thiết niêm mạc thu được qua nội soi giúp đánh giá nhiều yếu tố liên quan đến sinh bệnh học như:
Mật độ tế bào mast và các tế bào miễn dịch tại niêm mạc.
Nồng độ serotonin và các chất dẫn truyền thần kinh đường ruột.
Tính toàn vẹn và tính thấm của hàng rào niêm mạc ruột.
Biểu hiện các cytokine gây viêm mức độ thấp.
Thành phần và chức năng của hệ vi sinh vật đường ruột.
Những nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ vai trò của miễn dịch niêm mạc, hệ vi sinh vật và trục não – ruột trong sự hình thành triệu chứng IBS, đồng thời mở ra các hướng điều trị mới.
Một trong những lĩnh vực đang được quan tâm là ghép vi sinh vật đường ruột (Fecal Microbiota Transplantation – FMT). Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy khả năng cải thiện triệu chứng ở một số nhóm bệnh nhân, kết quả giữa các thử nghiệm còn chưa nhất quán. Hiện nay, FMT chưa được khuyến cáo là phương pháp điều trị thường quy cho IBS và chủ yếu được thực hiện trong khuôn khổ các nghiên cứu lâm sàng.
Nội soi tiêu hóa không phải là xét nghiệm thường quy trong chẩn đoán hội chứng ruột kích thích mà đóng vai trò quan trọng trong việc loại trừ các bệnh lý hữu cơ ở những bệnh nhân có dấu hiệu cảnh báo, thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có diễn tiến lâm sàng không điển hình. Việc chỉ định nội soi dựa trên đánh giá lâm sàng và các khuyến cáo hiện hành giúp tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán, tránh các thủ thuật không cần thiết và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.
Trong khi đó, sinh thiết niêm mạc qua nội soi tiếp tục là công cụ quan trọng trong nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của IBS, góp phần làm sáng tỏ vai trò của miễn dịch niêm mạc, hệ vi sinh vật đường ruột và trục não – ruột, từ đó mở ra triển vọng phát triển các chiến lược điều trị cá thể hóa trong tương lai.